A PHP Error was encountered

Severity: 8192

Message: Non-static method Gwcode_categories::usage() should not be called statically, assuming $this from incompatible context

Filename: gwcode_categories/pi.gwcode_categories.php

Line Number: 29

Tính từ chỉ ngoại hình, tính cách | Exudict
  • ä
  • Ä
  • ö
  • Ö
  • ü
  • Ü
  • ß

Tính từ chỉ ngoại hình, tính cách

Ngày 04/09/2015

Từ vựng tính từ tiếng Đức chỉ ngoại hình và tính cách.

altgià
jungtrẻ
blondtóc vàng
dünngầy
schlankmảnh khảnh
kleinnhỏ bé
großcao to
schwarzhaarigtóc đen
langhaarigtóc dài
kurzhaarigtóc ngắn
dickbéo, mập
netttốt bụng, nhân hậu
sympathischthân thiện, dễ mến
unsympathischkhông thân thiện, thiếu cảm tình
dummngu ngốc, ngờ nghệch
hässlichxấu xí, xấu tính
attraktivlôi cuốn, quyến rũ, cuốn hút
nervöscăng thẳng, lo âu, người dễ bị kích động
ruhigtrầm tính, ít nói
bescheidendkhiêm tốn, giản dị
gemütlichngười dễ gần, ấm cúng
lustigvui mừng
humorvollhài hước
schönđẹp
komischkỳ quặc
hübschxinh, đẹp
freundlichthân thiện
unfreundlichkhông thân thiện, thiếu thân thiện
gastfreundlichhiếu khách
traurigbuồn, buồn rầu
fröhlichvui mừng
intelligentthông minh
langweilignhàm chán
dunkelda đen
hellda trắng
sportlichdáng thể thao
elegantthanh lịch,thanh tú
konservativbảo thủ
klugthông minh, láu lỉnh, láu cá
ehrlichthật thà
mutigdũng cảm
höflichlịch sự
ordentlichngăn nắp
offencởi mở
zurückhaltenddè dặt, kín đáo
frommsSùng đạo, mộ đạo, hiếu thảo
geduldigkiên nhẫn
zielbewusstquả quyết
bedächtigcẩn trọng, cẩn thận
schweigsamkiệm lời, ít nói
wortkargkiệm lời, ít nói
wissbegierigham hiểu biết, ham học hỏi
neugierigtò mò, tọc mạch
empfindsamnhạy cảm
mitteilsamcởi mở, hay thổ lộ tâm tình
selbstsichertự tin, mạnh dạn
fleißigchăm chỉ
faullười biếng
geizigkẹt xỉ,keo kiệt
gescheitbiết điều, biết lý lẽ, thông minh,lanh lợi
sorgfältigchu đáo
zuverlässigđáng tin cậy
kaltlạnh lung
feighèn nhát, ươn hèn
lammfrommnhu mì
langsamchậm hiểu, chậm chạp
leichtsinnigbất cẩn
liederlichbừa bộn, lộn xộn, cẩu thả
maßlosvô độ, không có chừng mực
misstrauischkhông tin tưởng được, khả nghi
naivngây thơ, hồn nhiên
pedantischnhỏ nhen, nhỏ mọn
kleinlichnhỏ nhen, nhỏ mọn
rohvô tâm
lebenslustigyêu đời
lebensmüdechán đời
ungeduldigthiếu kiên nhẫn
ungläubighoài nghi
vorlautxấc xược
zerstreutlơ đãng, không tập trung
introvertiertkhép kín, sống nội tâm
sturbướng bỉnh
Trao đổi
Bạn cần đăng nhập để gửi bình luận!
quảng cáo